red planet
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ riêng): - Hành tinh Đỏ: "red planet" là tên gọi phổ biến của sao Hỏa, hành tinh thứ tư tính từ Mặt Trời. Nó có màu đỏ đặc trưng do bề mặt chứa nhiều khoáng chất giàu sắt (oxit sắt). Đây là hành tinh nhỏ hơn Trái Đất và đôi khi có thể nhìn thấy bằng mắt thường từ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Hành tinh Đỏ đã làm say mê các nhà khoa học trong nhiều thế kỷ.)
- (Sao Hỏa thường được gọi là Hành tinh Đỏ vì vẻ ngoài màu gỉ sét của nó.)
- (Các sứ mệnh khám phá Hành tinh Đỏ đã tiết lộ bằng chứng về nước cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Red Planet" (viết hoa): dùng như một tên riêng chính thức khi nhắc đến sao Hỏa trong văn bản khoa học hoặc văn học.
- The Red Planet is the main focus of NASA's next mission. (Hành tinh Đỏ là trọng tâm chính của sứ mệnh tiếp theo của NASA.)
- "to colonize the red planet": ý tưởng về việc con người định cư trên sao Hỏa.
- Elon Musk has ambitious plans to colonize the red planet. (Elon Musk có những kế hoạch đầy tham vọng để định cư trên Hành tinh Đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Red Planet (cụm danh từ riêng): dạng viết hoa phổ biến hơn trong văn viết chính thức.
- Mars (danh từ riêng): tên chính thức của hành tinh này trong tiếng Anh.
- Martian (tính từ/danh từ): thuộc về sao Hỏa; người sao Hỏa (trong khoa học viễn tưởng).
- Martian soil contains high levels of iron oxide. (Đất sao Hỏa chứa hàm lượng cao oxit sắt.)
Từ đồng nghĩa
- Mars: tên gọi chính thức của hành tinh.
- the fourth planet: hành tinh thứ tư (từ Mặt Trời).
- the rusty planet: hành tinh màu gỉ sét (cách gọi miêu tả ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "red planet", nhưng có thể dùng với động từ "explore" hoặc "study":
- Scientists are exploring the red planet for signs of life. (Các nhà khoa học đang khám phá Hành tinh Đỏ để tìm dấu hiệu sự sống.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "red planet", nhưng trong văn hóa đại chúng, nó thường xuất hiện trong các cụm như:
- "to set foot on the red planet": đặt chân lên Hành tinh Đỏ (ám chỉ thành tựu khám phá không gian).
- Setting foot on the red planet would be a historic milestone. (Đặt chân lên Hành tinh Đỏ sẽ là một cột mốc lịch sử.)